Cobble | Nghĩa của từ cobble trong tiếng Anh
/ˈkɑːbəl/
- Danh Từ
- sỏi, cuội (để rải đường) ((cũng) cobble stone)
- (số nhiều) than cục
Những từ liên quan với COBBLE
revamp,
construct,
process,
fabricate,
cast,
form,
make,
complete,
execute,
assemble,
rebuild,
sew,
compose,
create