Clemency | Nghĩa của từ clemency trong tiếng Anh

/ˈklɛmənsi/

  • Danh Từ
  • lòng khoan dung, lòng nhân từ
  • tình ôn hoà (của khí hậu)

Những từ liên quan với CLEMENCY

moderation, endurance, compassion, forbearance, humanity
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất