Cleaning | Nghĩa của từ cleaning trong tiếng Anh

/ˈkliːnɪŋ/

  • Danh Từ
  • sự quét tước, sự dọn dẹp

Những từ liên quan với CLEANING

catharsis, dusting
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất