Clairvoyance | Nghĩa của từ clairvoyance trong tiếng Anh

/ˌkleɚˈvojəns/

  • Danh Từ
  • khả năng nhìn thấu được cả những cái vô hình (bà đồng...)
  • trí sáng suốt

Những từ liên quan với CLAIRVOYANCE

foreknowledge, discernment, psyche, feeling, premonition, penetration, ESP
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất