Circumnavigate | Nghĩa của từ circumnavigate trong tiếng Anh

/ˌsɚkəmˈnævəˌgeɪt/

  • Động từ
  • đi vòng quanh (trái đất...) bằng đường biển

Những từ liên quan với CIRCUMNAVIGATE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất