Circuitous | Nghĩa của từ circuitous trong tiếng Anh
/sɚˈkjuːwətəs/
- Tính từ
- loanh quanh, vòng quanh
- a circuitous route: đường vòng quanh
/sɚˈkjuːwətəs/
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày