Circuitous | Nghĩa của từ circuitous trong tiếng Anh

/sɚˈkjuːwətəs/

  • Tính từ
  • loanh quanh, vòng quanh
    1. a circuitous route: đường vòng quanh

Những từ liên quan với CIRCUITOUS

roundabout, oblique, devious
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất