Churchwoman | Nghĩa của từ churchwoman trong tiếng Anh
/ˈtʃɚtʃˌwʊmən/
Những từ liên quan với CHURCHWOMAN
cleric, clergywoman, ecclesiastic, clerical, father, priest, parson, churchman, rabbi/ˈtʃɚtʃˌwʊmən/
Những từ liên quan với CHURCHWOMAN
cleric, clergywoman, ecclesiastic, clerical, father, priest, parson, churchman, rabbi
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày