Certifiable | Nghĩa của từ certifiable trong tiếng Anh

/ˈsɚtəˌfajəbəl/

  • Tính từ
  • có thể chứng nhận

Những từ liên quan với CERTIFIABLE

nuts, insane, lunatic, mad, frenzied, schizophrenic, mental, raving, psycho, hysterical, psychotic, distracted
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất