Cataract | Nghĩa của từ cataract trong tiếng Anh

/ˈkætəˌrækt/

  • Danh Từ
  • thác nước lớn
  • cơn mưa như trút nước
  • (y học) bệnh đục nhân mắt
  • (kỹ thuật) bộ hoãn xung; cái hãm, máy hãm

Những từ liên quan với CATARACT

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất