Caliber | Nghĩa của từ caliber trong tiếng Anh

/ˈkæləbɚ/

  • Danh Từ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) calibre

Những từ liên quan với CALIBER

power, quality, constitution, scope, merit, competence, ability, essence, dignity, faculty, force, nature, strength, stature
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất