Calculus | Nghĩa của từ calculus trong tiếng Anh

/ˈkælkjələs/

  • Danh Từ
  • (số nhiều calculuses) (toán học) phép tính
    1. differential calculus: phép tính vi phân
    2. integral calculus: phép tính tích phân
  • (số nhiều calculi) (y học) sỏi (thận)

Những từ liên quan với CALCULUS

multiplication, algebra, math, geometry
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất