Byword | Nghĩa của từ byword trong tiếng Anh
/ˈbaɪˌwɚd/
- Danh Từ
- tục ngữ, ngạn ngữ
- gương (xấu); điển hình (xấu)
- a byword for inquirity: điển hình của sự bất hoà
- trò cười
- to become the byword of the village: trở thành trò cười cho cả làng
/ˈbaɪˌwɚd/
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày