Byword | Nghĩa của từ byword trong tiếng Anh

/ˈbaɪˌwɚd/

  • Danh Từ
  • tục ngữ, ngạn ngữ
  • gương (xấu); điển hình (xấu)
    1. a byword for inquirity: điển hình của sự bất hoà
  • trò cười
    1. to become the byword of the village: trở thành trò cười cho cả làng

Những từ liên quan với BYWORD

shibboleth, proverb, catchphrase, aphorism, slogan, adage, motto, maxim, catchword, precept, dictum, gnome
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất