Brotherhood | Nghĩa của từ brotherhood trong tiếng Anh

/ˈbrʌðɚˌhʊd/

  • Danh Từ
  • tình anh em
  • nhóm người cùng chí hướng; nhóm người cùng nghề
  • hội ái hữu
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nghiệp đoàn

Những từ liên quan với BROTHERHOOD

fellowship, fraternity, kinship, coterie, society, confederacy, clan, community, affiliation
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất