Broke | Nghĩa của từ broke trong tiếng Anh

  • Tính từ
  • khánh kiệt, túng quẫn, bần cùng

Những từ liên quan với BROKE

poor, insolvent, bust, needy, penniless, indebted, ruined
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất