Brigade | Nghĩa của từ brigade trong tiếng Anh

/brɪˈgeɪd/

  • Danh Từ
  • (quân sự) lữ đoàn
  • đội tàu
    1. a fire brigade: một đội cứu hoả
  • Động từ
  • tổ chức thành lữ đoàn

Những từ liên quan với BRIGADE

army, contingent, outfit, corps, body, squad, organization, detachment, posse, crew, band, group, force
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất