Bookish | Nghĩa của từ bookish trong tiếng Anh

/ˈbʊkɪʃ/

  • Tính từ
  • ham đọc sách
    1. a bookish person: người ham đọc sách
  • sách vở
    1. a bookish style: văn sách vở

Những từ liên quan với BOOKISH

studious, academic, literary
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất