Blindfold | Nghĩa của từ blindfold trong tiếng Anh

/ˈblaɪndˌfoʊld/

  • Tính từ
  • bị bịt mắt
  • mù quáng
  • Động từ
  • bịt mắt
  • làm mù quáng

Những từ liên quan với BLINDFOLD

shade, mask, hood, blinder, front, bluff, cover, flab, camouflage, facade
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất