Besotted | Nghĩa của từ besotted trong tiếng Anh

/bɪˈsɑːtəd/

  • Động từ
  • làm mụ người, làm đần độn

Những từ liên quan với BESOTTED

infatuated, buzzed, intoxicated, inebriated
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất