Bender | Nghĩa của từ bender trong tiếng Anh

/ˈbɛndɚ/

  • Danh Từ
  • (từ lóng) bữa chén linh đình, bữa chén say sưa
    1. to go on a bender: chè chén linh đình, ăn uống say sưa
    2. to go on a bender: say sưa
  • đồng sáu xu (nửa silinh)

Những từ liên quan với BENDER

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất