Beholden | Nghĩa của từ beholden trong tiếng Anh

/bɪˈhoʊldən/

  • Tính từ
  • chịu ơn
    1. I am much beholden to you for your kind help: tôi chịu ơn anh nhiều về sự giúp đỡ của anh

Những từ liên quan với BEHOLDEN

obliged
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất