Behaved | Nghĩa của từ behaved trong tiếng Anh

/bɪˈheɪvd/

  • Động từ
  • ăn ở, đối xử, cư xử
    1. to behave kindly towards someone: đối xử tốt với ai
  • to behave oneself
    1. cư xử (ăn ở) cho phải phép
  • chạy (máy móc...)
    1. how is new watch behaving?: cái đồng hồ đeo tay mới của anh chạy như thế nào?

Những từ liên quan với BEHAVED

run, operate, control, manage, take
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất