Bedding | Nghĩa của từ bedding trong tiếng Anh

/ˈbɛdɪŋ/

  • Danh Từ
  • bộ đồ giường (chăn, gối, nệm, khăn trải giường)
  • ổ rơm (cho súc vật)
  • nền, lớp dưới cùng
  • (địa lý,địa chất) sự xếp thành tầng, sự xếp thành lớp

Những từ liên quan với BEDDING

blanket, cover, quilt, linen, coverlet, comforter, bedspread, bedclothes
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất