Bedclothes | Nghĩa của từ bedclothes trong tiếng Anh

/ˈbɛdˌkloʊz/

  • Danh Từ
  • đệm hay khăn trải giường

Những từ liên quan với BEDCLOTHES

eiderdown, spread, regalia, blanket, garb, cover, sportswear, quilt, linen, coverlet, attire, comforter, bedspread
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất