Beatnik | Nghĩa của từ beatnik trong tiếng Anh

/ˈbiːtˌnɪk/

  • Danh Từ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thanh niên lập dị chống lại những qui ước xã hội, híp pi

Những từ liên quan với BEATNIK

maverick, bohemian, nonconformist, dropout
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất