Bandage | Nghĩa của từ bandage trong tiếng Anh

/ˈbændɪʤ/

  • Danh Từ
  • băng (để băng vết thương, bịt mắt...)
  • Động từ
  • băng bó

Những từ liên quan với BANDAGE

plaster, cast, compress, gauze, dressing
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất