Baggage | Nghĩa của từ baggage trong tiếng Anh

/ˈbægɪʤ/

  • Danh Từ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hành lý
  • (quân sự) trang bị cầm tay (của quân đội trong lúc hành quân)
  • (thông tục); đùa con mụ vô dụng, con mụ vô tích sự; con ranh con
    1. impudent baggage: con ranh con, con mặt cứ trơ ra, con ranh con mặt dày mày dạn

Những từ liên quan với BAGGAGE

paraphernalia, belongings, equipment, luggage
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất