Assorted | Nghĩa của từ assorted trong tiếng Anh

/əˈsoɚtəd/

  • Tính từ
  • hỗn hợp, đủ loại

Những từ liên quan với ASSORTED

diverse, indiscriminate, motley, heterogeneous, different, miscellaneous
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất