Armory | Nghĩa của từ armory trong tiếng Anh

/ˈɑɚməri/

  • Danh Từ
  • khoa nghiên cứu huy hiệu
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) armoury
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) kho vũ khí
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xưởng đúc vũ khí

Những từ liên quan với ARMORY

dump, headquarters, magazine, depot
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất