Anodyne | Nghĩa của từ anodyne trong tiếng Anh

/ˈænəˌdaɪn/

  • Tính từ
  • (y học) làm dịu, làm giảm đau
  • làm yên tâm, an ủi
  • Danh Từ
  • (y học) thuốc làm dịu, thuốc giảm đau
  • điều làm yên tâm; niềm an ủi

Những từ liên quan với ANODYNE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất