Anchorite | Nghĩa của từ anchorite trong tiếng Anh

/ˈæŋkəˌraɪt/

  • Danh Từ
  • người ở ẩn, ẩn sĩ

Những từ liên quan với ANCHORITE

nun, hermit, monk, ascetic, priest, recluse, abbot, solitaire, monastic, abbess, brother
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất