Alarmist | Nghĩa của từ alarmist trong tiếng Anh

/əˈlɑɚmɪst/

  • Danh Từ
  • người hay gieo hoang mang sợ hãi
  • (định ngữ) gieo hoang mang sợ hãi
    1. alarmist rumours: tin đồn giao hoang mang sợ hãi

Những từ liên quan với ALARMIST

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất