Afternoon | Nghĩa của từ afternoon trong tiếng Anh

/ˌæftɚˈnuːn/

  • Danh Từ
  • buổi chiều
    1. in the afternoon of one's life: lúc về già
    2. afternoon farmer: người lười biếng

Những từ liên quan với AFTERNOON

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất