Admissible | Nghĩa của từ admissible trong tiếng Anh

/ədˈmɪsəbəl/

  • Tính từ
  • có thể chấp nhận, có thể thừa nhận
  • có thể nhận, có thể thu nạp (vào chức vụ gì...); có thể kết nạp

Những từ liên quan với ADMISSIBLE

lawful, just, legitimate, acceptable, permissible, likely, applicable, legal, pertinent, appropriate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất