Accounting | Nghĩa của từ accounting trong tiếng Anh

/əˈkaʊntɪŋ/

  • Danh Từ
  • sự thanh toán, sự tính toán (tiền nong, sổ sách)
  • sự giải thích
    1. there is no accounting for his behavious: không thể nào giải thích được thái độ đối sử của hắn

Những từ liên quan với ACCOUNTING

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất