Accountant | Nghĩa của từ accountant trong tiếng Anh

/əˈkaʊntn̩t/

  • Danh Từ
  • nhân viên kế toán, người giữ sổ sách kế toán
  • (pháp lý) người có trách nhiệm báo cáo về sổ sách kế toán; người bị can về một vụ tiền nong kế toán

Những từ liên quan với ACCOUNTANT

comptroller, calculator, CPA, auditor, analyst
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất