Accountable | Nghĩa của từ accountable trong tiếng Anh

/əˈkaʊntəbəl/

  • Tính từ
  • chịu trách nhiệm, có trách nhiệm phải giải thích
    1. to be accountable to somebody: chịu trách nhiệm trước ai
    2. to be accountable for something: chịu trách nhiệm về cái gì
  • có thể nói rõ được, có thể giải thích được

Những từ liên quan với ACCOUNTABLE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất