Nghĩa của cụm từ according to estimation trong tiếng Anh

  • According to estimation,....
  • theo ước tính,....
  • According to estimation,....
  • theo ước tính,....
  • According to statistics, ......
  • theo thống kê,...
  • According to a teacher who asked not to be named,...
  • theo một giáo viên đề nghị giấu tên,....
  • Please take the medicine according to the instruction
  • Ông uống thuốc theo chỉ dẫn nhé
  • May myriad things go according to your will.
  • Vạn sự như ý.
  • Cut your coat according to your clothes.
  • Liệu cơm gắp mắm.

Những từ liên quan với ACCORDING TO ESTIMATION

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất