Accompanist | Nghĩa của từ accompanist trong tiếng Anh

/əˈkʌmpənɪst/

  • Danh Từ
  • (âm nhạc) người đệm (nhạc, đàn)

Những từ liên quan với ACCOMPANIST

chorister, songbird, songster, minstrel, crooner, musician, nightingale, artiste, bard, poet, soloist, artist, songwriter
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất