Accentuate | Nghĩa của từ accentuate trong tiếng Anh

/ækˈsɛntʃəˌweɪt/

  • Động từ
  • nhấn trọng âm, đặt trọng âm, đánh dấu trọng âm
  • nhấn mạnh, làm nổi bật, nêu bật

Những từ liên quan với ACCENTUATE

spotlight, feature, accent
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất