Abysmal | Nghĩa của từ abysmal trong tiếng Anh

/əˈbɪzməl/

  • Tính từ
  • không đáy, thăm thẳm, sâu không dò được
    1. abysmal ignorance: sự dốt nát cùng cực

Những từ liên quan với ABYSMAL

endless, incalculable, deep, profound, boundless, bottomless, infinite, complete
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất