Abysmal | Nghĩa của từ abysmal trong tiếng Anh
/əˈbɪzməl/
- Tính từ
- không đáy, thăm thẳm, sâu không dò được
- abysmal ignorance: sự dốt nát cùng cực
Những từ liên quan với ABYSMAL
endless, incalculable, deep, profound, boundless, bottomless, infinite, complete