Aboveboard | Nghĩa của từ aboveboard trong tiếng Anh
/əˈbʌvˌboɚd/
- Tính từ
- thẳng thắn, không che đậy, không giấu giếm
Những từ liên quan với ABOVEBOARD
square, overt, frankly, straight, openly, honestly, open, frank, straightforward, forthright/əˈbʌvˌboɚd/
Những từ liên quan với ABOVEBOARD
square, overt, frankly, straight, openly, honestly, open, frank, straightforward, forthright
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày